ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "sinh tố" (1件)
sinh tố

日本語
名スムージー
Tôi uống một ly sinh tố xoài.
マンゴースムージーを飲む。
類語検索結果 "sinh tố" (2件)
chỉ số sinh tồn
日本語
名バイタルサイン
Y tá theo dõi sát các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
看護師は患者のバイタルサインを注意深く監視している。
sinh tồn
日本語
動生き残る、生存する
Anh và đồng đội đã cùng nhau sinh tồn gần một năm dưới căn hầm.
彼と戦友たちは、その壕の中で一年近く共に生き延びた。
フレーズ検索結果 "sinh tố" (4件)
Mẹ dùng máy xay để làm sinh tố.
母はミキサーでスムージーを作る。
Tôi uống một ly sinh tố xoài.
マンゴースムージーを飲む。
Y tá theo dõi sát các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
看護師は患者のバイタルサインを注意深く監視している。
Anh và đồng đội đã cùng nhau sinh tồn gần một năm dưới căn hầm.
彼と戦友たちは、その壕の中で一年近く共に生き延びた。
