menu_book
見出し語検索結果 "sinh tố" (1件)
日本語
名スムージー
Tôi uống một ly sinh tố xoài.
マンゴースムージーを飲む。
swap_horiz
類語検索結果 "sinh tố" (1件)
chỉ số sinh tồn
日本語
名バイタルサイン
Y tá theo dõi sát các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
看護師は患者のバイタルサインを注意深く監視している。
format_quote
フレーズ検索結果 "sinh tố" (3件)
Mẹ dùng máy xay để làm sinh tố.
母はミキサーでスムージーを作る。
Tôi uống một ly sinh tố xoài.
マンゴースムージーを飲む。
Y tá theo dõi sát các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
看護師は患者のバイタルサインを注意深く監視している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)